cứt gián
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phân của loài gián: "cứt gián" chỉ chất thải rắn, nhỏ, màu đen hoặc nâu sẫm do con gián thải ra, thường thấy ở những nơi gián sinh sống như góc bếp, tủ, hoặc khe tường.
- Bông lúa (nông nghiệp): Trong tiếng địa phương hoặc ngành nông nghiệp, "cứt gián" còn được dùng để chỉ bông lúa hoặc bông ngô (bắp) đã trổ, do hình dáng nhỏ và dài của bông lúa non gợi liên tưởng đến phân gián.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (phân gián):
- Nhà bếp có nhiều cứt gián, chứng tỏ có ổ gián. (Trong bếp xuất hiện nhiều phân gián, cho thấy có tổ gián.)
- Cứt gián thường rất nhỏ và khó phát hiện. (Phân gián thường có kích thước nhỏ và khó nhìn thấy.)
Danh từ (nông nghiệp):
- Ruộng lúa đã ra cứt gián, sắp đến mùa gặt. (Ruộng lúa đã trổ bông, sắp đến thời điểm thu hoạch.)
- Ngô ra cứt gián rồi, cần bón thêm phân. (Bắp đã trổ bông non, cần bón thêm phân để phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cứt gián" (nông nghiệp): Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả giai đoạn phát triển của cây lúa hoặc ngô khi bắt đầu trổ bông.
- Cây lúa bắt đầu ra cứt gián, cần chú ý tưới nước. (Cây lúa đang vào giai đoạn trổ bông, cần chú ý cung cấp đủ nước.)
Biến thể và từ gần giống
Phân gián: cụm từ thay thế phổ biến cho nghĩa "chất thải của gián".
- Phân gián có thể chứa vi khuẩn gây hại. (Phân gián có thể mang mầm bệnh nguy hiểm.)
Bông lúa: cụm từ chỉ nghĩa nông nghiệp, rõ ràng hơn "cứt gián".
- Bông lúa vàng óng dưới nắng. (Bông lúa chín vàng dưới ánh nắng mặt trời.)
Từ đồng nghĩa
- Phân gián: chất thải của gián (đồng nghĩa với nghĩa thứ nhất).
- Bông trổ: giai đoạn lúa trổ bông (đồng nghĩa với nghĩa nông nghiệp).
- Cờ lúa: một số vùng gọi bông lúa non là "cờ lúa" (tương tự nghĩa nông nghiệp).
Thành ngữ liên quan
- Như cứt gián: thành ngữ chỉ sự nhỏ bé, vụn vặt, hoặc khó chịu.
- Việc đó như cứt gián, chẳng đáng bận tâm. (Việc đó nhỏ nhặt và khó chịu, không đáng để lo lắng.)